Bê tông cốt thép tiếng anh là gì? 100 Từ vựng xây dựng

Bê tông cốt thép tiếng anh là gì?

Reinforced concrete: Bê tông cốt thép

REINFORCEMENT : Cốt thép

FORMWORK : Cốt pha

Concrete : Bê tông

Bê tông cốt thép

Concrete components : Các thành phần cấu tạo bê tông

Sand; fine aggregate : Cát

Pebble : Sạn

Gravel : Sỏi (pebble > gravel)

Crushed stone : Đá xay

Móng cọc BTCT

Binder : Chất kết dính

Portland cement : Xi măng Portland

Pozzolan cement : Xi măng Pozzolan

Calcium aluminates cement : Xi măng aluminat canxi

Aluminous cement : Xi măng aluminat canxi

Đổ bê tông

High-alumina cement (British) : Xi măng aluminat canxi

Type I cement : Xi măng Portland bình thường

Type II cement : Xi măng Porland cải tiến

Type IV cement : Xi măng ít tỏa nhiệt

Type V cement : Xi măng tỏa nhiệt

Admixture : Chất phụ gia

Water-cement ratio : Tỷ số nước trên xi măng

Blind concrete : Bê tông lót

Reinforced concrete : Bê tông cốt thép

Pre-stressed concrete : Bê tông dự ứng lực

Post-tensioned concrete : Bê tông hậu ứng lực

Concrete batch : Bả trộn bê tông

Ready-mixed concrete : Bê tông tươi

Cement slurry : Nhựa xi măng

Slump test : Thử độ sụp bê tông

Concrete test cube : Mẫu bê tông lập phương

Concrete test cylinder : Mẫu bê tông hình trụ

Beam : Dầm

Floor beam : Dầm sàn

Grider : Dầm cái

Brace : Giằng

Cantilever : Công son

Vertical stiffener : Bổ trụ

Slab : Đan

Floor-slab : Đan sàn

Suspended floor-slab : Đan sàn liên kết dầm sàn

Non-suspended floor-slab : Đan sàn không liên kết dầm sàn

Lintel : Lanh tô

Công trường xây dựng

Sleeper : Tấm lá chớp

Edge-beam : Đà môi

Beam soffit : Dạ dầm (mặt dưới dầm)

Canopy; ledge : Ô văng, mái hắt

Staircase : Cầu thang

Lift-shaft; lift-core : Buồng thang máy

Stringer : Cốn thang

Step : Bậc thang, bậc tam cấp

Riser : Bề cao bậc thang

Tread : Bề rộng mặt bậc thang

Landing slab : Đan chiếu nghỉ

To concrete = to pour concrete = to place concrete = to cast concrete : Đổ bê tông

To cure concrete : Bảo dưỡng bê tông

REINFORCEMENT :

Rebar : Thanh thép tròn

Deformed bar : Thanh thép gân

Longitudinal bar : Thanh thép dọc

Stirrup : Sắt đai

Steel tie : Thép râu

Starter bar : Sắt chờ

Crank : Sắt canh (cách khoảng 2 lớp)

Steel wire : Kẽm buộc

Reinforcing rod : Thanh thép kẹp thêm

Spacer block : Cục canh lớp đan sắt

FORMWORK

Formwork : Coffa (công tác coffa)

Form : Coffa

Form board : Ván coffa

Form-ply ( form plywood ) : Ván ép coffa

Plastic form board : Tấm coffa chất dẻo

Yoke : Thanh bổ ngang hộc coffa

Slip form; sliding form : Coffa trượt lên dần

Form coating liquid; form oil : Chất lỏng bôi trơn coffa

Form hanger : Thanh treo khung coffa

Prop : Cây chống

Sole plate : Tấm ván đế

To strike off : Tháo coffa

Bê tông cốt thép tiếng anh là gì? 100 Từ vựng xây dựng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chuyển lên trên